新生代 nghĩa là gì
Xīn shēng dài · xīn shēng dàiHán Việt: TÂN SINH ĐẠI
Kỷ Cenozoi (thời đại địa chất bao phủ 65 triệu năm qua)
Nghĩa (2 cách đọc)
Xīn shēng dàiHán Việt: TÂN SINH ĐẠI
- Kỷ Cenozoi (thời đại địa chất bao phủ 65 triệu năm qua)
Tiếng Anh: Cenozoic (geological era covering the last 65m years)
xīn shēng dàiHán Việt: TÂN SINH ĐẠI
- thế hệ mới
Tiếng Anh: new generation