Từ điển › 新生儿新生儿新生兒 nghĩa là gìxīn shēng értrẻ sơ sinhNghĩa xīn shēng értrẻ sơ sinhsơ sinhTiếng Anh: newborn baby; neonateChữ thành phần新xīn · Hán Việt: tânnew, recent, fresh, modern13 nét · Xem thứ tự nét →生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →