Từ điển › 新郎倌新郎倌 nghĩa là gìxīn láng guānchú rểNghĩa xīn láng guānchú rểTiếng Anh: bridegroom; groomChữ thành phần新xīn · Hán Việt: tânnew, recent, fresh, modern13 nét · Xem thứ tự nét →郎láng · Hán Việt: langgentleman, young man; husband8 nét · Xem thứ tự nét →倌guānassistant, hired hand10 nét · Xem thứ tự nét →