新闻主播新聞主播 nghĩa là gì
xīn wén zhǔ bō
phát thanh viên
Nghĩa
xīn wén zhǔ bō
- phát thanh viên
- thông tín viên
Tiếng Anh: newsreader; anchor
Chữ thành phần
- 新xīn · Hán Việt: tânnew, recent, fresh, modern13 nét · Xem thứ tự nét →
- 闻wénnews; to hear, to smell; to make known9 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 播bō · Hán Việt: váto sow seeds, to scatter; to broadcast, to spread15 nét · Xem thứ tự nét →