新闻出版总署新聞出版總署 nghĩa là gì
Xīn wén Chū bǎn Zǒng shǔ
Tổng cục Báo chí và Xuất bản (cơ quan kiểm duyệt nhà nước Trung Quốc)
Nghĩa
Xīn wén Chū bǎn Zǒng shǔ
- Tổng cục Báo chí và Xuất bản (cơ quan kiểm duyệt nhà nước Trung Quốc)
Tiếng Anh: General Administration of Press and Publication (PRC state censorship organization)
Chữ thành phần
- 新xīn · Hán Việt: tânnew, recent, fresh, modern13 nét · Xem thứ tự nét →
- 闻wénnews; to hear, to smell; to make known9 nét · Xem thứ tự nét →
- 出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →
- 版bǎn · Hán Việt: bảnprinting block, edition; register; volume, version8 nét · Xem thứ tự nét →
- 总zǒng · Hán Việt: tổngto gather, to collect; overall, altogether9 nét · Xem thứ tự nét →
- 署shǔ · Hán Việt: thợbureau, public office; to sign13 nét · Xem thứ tự nét →