Từ điển › 新闻学新闻学新聞學 nghĩa là gìxīn wén xuéngành báo chíNghĩa xīn wén xuéngành báo chíTiếng Anh: journalismChữ thành phần新xīn · Hán Việt: tânnew, recent, fresh, modern13 nét · Xem thứ tự nét →闻wénnews; to hear, to smell; to make known9 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →