新闻策划新聞策劃 nghĩa là gì
xīn wén cè huà
quản lý truyền thông; quan hệ công chúng
Nghĩa
xīn wén cè huà
- quản lý truyền thông; quan hệ công chúng
Tiếng Anh: communication management; public relations
Chữ thành phần
- 新xīn · Hán Việt: tânnew, recent, fresh, modern13 nét · Xem thứ tự nét →
- 闻wénnews; to hear, to smell; to make known9 nét · Xem thứ tự nét →
- 策cè · Hán Việt: sáchto urge, to whip; method, plan, policy12 nét · Xem thứ tự nét →
- 划huà · Hán Việt: vạchto row or paddle a boat; to scratch; to plan; profitable6 nét · Xem thứ tự nét →