Từ điển › 新闻网新闻网新聞網 nghĩa là gìxīn wén wǎnghãng thông tấnNghĩa xīn wén wǎnghãng thông tấnTiếng Anh: news agencyChữ thành phần新xīn · Hán Việt: tânnew, recent, fresh, modern13 nét · Xem thứ tự nét →闻wénnews; to hear, to smell; to make known9 nét · Xem thứ tự nét →网wǎng · Hán Việt: võngnet; network6 nét · Xem thứ tự nét →