新陈代谢新陳代謝 nghĩa là gì
xīn chén dài xièHán Việt: TÂN TRẦN ĐẠI TẠ
trao đổi chất (sinh học)
Nghĩa
xīn chén dài xièHSK 7Hán Việt: TÂN TRẦN ĐẠI TẠ
- trao đổi chất (sinh học)
- cái mới thay thế cái cũ (thành ngữ)
Tiếng Anh: metabolism (biology); the new replaces the old (idiom)
Chữ thành phần
- 新xīn · Hán Việt: tânnew, recent, fresh, modern13 nét · Xem thứ tự nét →
- 陈chén · Hán Việt: trầnto display, to exhibit; to plead; surname7 nét · Xem thứ tự nét →
- 代dài · Hán Việt: đạiera, generation; to substitute for, to replace5 nét · Xem thứ tự nét →
- 谢xiè · Hán Việt: tạto thank; to refuse politely12 nét · Xem thứ tự nét →