新鲜新鮮 nghĩa là gì
xīn xiānHán Việt: TÂN TIÊN
tươi (trải nghiệm, thực phẩm,...)
Nghĩa
xīn xiānHSK 4Hán Việt: TÂN TIÊNPhổ biến #2651
- tươi (trải nghiệm, thực phẩm,...)
- sự tươi mới
- mới lạ
- không phổ biến
Tiếng Anh: fresh (experience, food etc); freshness; novel; uncommon