Từ điển › 方位角方位角 nghĩa là gìfāng wèi jiǎoHán Việt: PHƯƠNG VỊ GÓCgóc phương vịNghĩa fāng wèi jiǎoHán Việt: PHƯƠNG VỊ GÓCgóc phương vịTiếng Anh: azimuthChữ thành phần方fāng · Hán Việt: phươngsquare, rectangle; side; region; flag4 nét · Xem thứ tự nét →位wèi · Hán Việt: vịseat, throne; rank, status; position, location7 nét · Xem thứ tự nét →角jiǎo · Hán Việt: gócangle, corner; horn, horn-shaped7 nét · Xem thứ tự nét →