Từ điển › 方便贴方便贴方便貼 nghĩa là gìfāng biàn tiēgiấy ghi chú Post-itNghĩa fāng biàn tiēgiấy ghi chú Post-itgiấy ghi chú có keo dánTiếng Anh: Post-it note; sticky noteChữ thành phần方fāng · Hán Việt: phươngsquare, rectangle; side; region; flag4 nét · Xem thứ tự nét →便biàn · Hán Việt: tiệneasy, convenient; expedient9 nét · Xem thứ tự nét →贴tiēto stick, to paste; attached; allowance, subsidy9 nét · Xem thứ tự nét →