方剂方劑 nghĩa là gì
fāng jìHán Việt: PHƯƠNG TỄ
đơn thuốc
Nghĩa
fāng jìHán Việt: PHƯƠNG TỄ
- đơn thuốc
- công thức (y học cổ truyền)
Tiếng Anh: prescription; recipe (Chinese medicine)
fāng jìHán Việt: PHƯƠNG TỄ
đơn thuốc
Tiếng Anh: prescription; recipe (Chinese medicine)