Từ điển › 方向盘方向盘方向盤 nghĩa là gìfāng xiàng pánHán Việt: PHƯƠNG HƯỚNG BÀNvô lăngNghĩa fāng xiàng pánHSK 7Hán Việt: PHƯƠNG HƯỚNG BÀNvô lăngTiếng Anh: steering wheelChữ thành phần方fāng · Hán Việt: phươngsquare, rectangle; side; region; flag4 nét · Xem thứ tự nét →向xiàng · Hán Việt: hướngtowards; direction, trend6 nét · Xem thứ tự nét →盘pán · Hán Việt: bàntray, plate, dish; to examine11 nét · Xem thứ tự nét →