方式 nghĩa là gì
fāng shìHán Việt: PHƯƠNG THỨC
cách thức; kiểu; phong cách; chế độ; mẫu hình
Nghĩa
fāng shìHSK 3Hán Việt: PHƯƠNG THỨCPhổ biến #513
- cách thức; kiểu; phong cách; chế độ; mẫu hình
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: way; method; manner; mode; pattern (of behavior etc); CL:種|种[zhong3]