方方面面 nghĩa là gì
fāng fāng miàn miàn
mọi phía; mọi khía cạnh
Nghĩa
fāng fāng miàn miànHSK 7
- mọi phía; mọi khía cạnh
- đa diện
Tiếng Anh: all sides; all aspects; multifaceted
fāng fāng miàn miàn
mọi phía; mọi khía cạnh
Tiếng Anh: all sides; all aspects; multifaceted