方案 nghĩa là gì
fāng ànHán Việt: PHƯƠNG AN
kế hoạch
Nghĩa
fāng ànHSK 4Hán Việt: PHƯƠNG ANPhổ biến #2126
- kế hoạch
- chương trình (hành động, v.v.)
- đề xuất
- dự luật đề xuất
- LT:個|个[ge4],套[tao4]
Tiếng Anh: plan; program (for action etc); proposal; proposed bill; CL:個|个[ge4],套[tao4]