方法 nghĩa là gì
fāng fǎHán Việt: PHƯƠNG PHÁP
phương pháp; cách thức; cách
Nghĩa
fāng fǎHSK 2Hán Việt: PHƯƠNG PHÁPPhổ biến #577
- phương pháp; cách thức; cách
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: method; way; technique; procedure
fāng fǎHán Việt: PHƯƠNG PHÁP
phương pháp; cách thức; cách
Tiếng Anh: method; way; technique; procedure