Từ điển › 方面方面 nghĩa là gìfāng miànkhía cạnhNghĩa fāng miànHSK 2Phổ biến #601khía cạnhphương diệnlĩnh vựcmặtLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: respect; aspect; field; side; CL:個|个[ge4]Chữ thành phần方fāng · Hán Việt: phươngsquare, rectangle; side; region; flag4 nét · Xem thứ tự nét →面miànface; surface, side; plane, dimension9 nét · Xem thứ tự nét →