施工单位施工單位 nghĩa là gì
shī gōng dān wèiHán Việt: THI CÔNG ĐƠN VỊ
đơn vị phụ trách thi công
Nghĩa
shī gōng dān wèiHán Việt: THI CÔNG ĐƠN VỊ
- đơn vị phụ trách thi công
- nhà thầu
Tiếng Anh: unit in charge of construction; builder
Chữ thành phần
- 施shī · Hán Việt: thito grant, to bestow; to act; surname9 nét · Xem thứ tự nét →
- 工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →
- 单dān · Hán Việt: đơnsingle, individual, only; lone8 nét · Xem thứ tự nét →
- 位wèi · Hán Việt: vịseat, throne; rank, status; position, location7 nét · Xem thứ tự nét →