旁听旁聽 nghĩa là gì
páng tīngHán Việt: BÀNG THÍNH
tham dự (phiên họp)
Nghĩa
páng tīngHán Việt: BÀNG THÍNH
- tham dự (phiên họp)
- có mặt tại cuộc họp như người quan sát
- dự thính (một lớp học)
Tiếng Anh: to sit in on (proceedings); to be present at a meeting as an observer; to audit (a class)