旁白 nghĩa là gì
páng báiHán Việt: BÀNG BẠCH
lời thoại riêng (trong kịch)
Nghĩa
páng báiHán Việt: BÀNG BẠCH
- lời thoại riêng (trong kịch)
- lời thuyết minh
- lời dẫn chuyện
Tiếng Anh: aside (theater); voice-over; background narration
páng báiHán Việt: BÀNG BẠCH
lời thoại riêng (trong kịch)
Tiếng Anh: aside (theater); voice-over; background narration