旁观者清旁觀者清 nghĩa là gì
páng guān zhě qīng
người ngoài cuộc có thể nhìn nhận rõ ràng hoặc khách quan hơn so với người trong cuộc (thành ngữ)
Nghĩa
páng guān zhě qīng
- người ngoài cuộc có thể nhìn nhận rõ ràng hoặc khách quan hơn so với người trong cuộc (thành ngữ)
Tiếng Anh: an outsider can see things more clearly or objectively than those involved (idiom)
Chữ thành phần
- 旁páng · Hán Việt: bàngside; beside, close, nearby10 nét · Xem thứ tự nét →
- 观guān · Hán Việt: quanto observe, to spectate; appearance, view6 nét · Xem thứ tự nét →
- 者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →
- 清qīng · Hán Việt: thanhclean, pure; clear, distinct; peaceful11 nét · Xem thứ tự nét →