Từ điển › 旁证旁证旁證 nghĩa là gìpáng zhèngHán Việt: BÀNG CHỨNGbằng chứng gián tiếpNghĩa páng zhèngHán Việt: BÀNG CHỨNGbằng chứng gián tiếpTiếng Anh: circumstantial evidenceChữ thành phần旁páng · Hán Việt: bàngside; beside, close, nearby10 nét · Xem thứ tự nét →证zhèng · Hán Việt: chứngto prove, to verify; certificate, proof7 nét · Xem thứ tự nét →