Từ điển › 旁路旁路 nghĩa là gìpáng lùHán Việt: BÀNG LỘđi vòng quaNghĩa páng lùHán Việt: BÀNG LỘđi vòng quaTiếng Anh: to bypassChữ thành phần旁páng · Hán Việt: bàngside; beside, close, nearby10 nét · Xem thứ tự nét →路lù · Hán Việt: lộroad, path, street; journey13 nét · Xem thứ tự nét →