Từ điển › 旁边旁边旁邊 nghĩa là gìpáng biānHán Việt: BÀNG BIÊNbên; nơi liền kềNghĩa páng biānHSK 1Hán Việt: BÀNG BIÊNPhổ biến #1815bên; nơi liền kềTiếng Anh: side; adjacent placeChữ thành phần旁páng · Hán Việt: bàngside; beside, close, nearby10 nét · Xem thứ tự nét →边biān · Hán Việt: biênborder, edge, margin, side5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 旁边旁边儿páng biān r biến thể er hoá của 旁邊|旁边[pang2 bian1]