Từ điển › 旁门旁门旁門 nghĩa là gìpáng ménHán Việt: BÀNG MÔNcửa bênNghĩa páng ménHán Việt: BÀNG MÔNcửa bênTiếng Anh: side doorChữ thành phần旁páng · Hán Việt: bàngside; beside, close, nearby10 nét · Xem thứ tự nét →门mén · Hán Việt: môngate, door, entrance, opening3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 旁门旁门左道páng mén zuǒ dào tà giáo (thành ngữ); trường phái ý kiến lạc lõng; nhóm bất đồng