Từ điển › 旁骛旁骛旁騖 nghĩa là gìpáng wùkhông chú ýNghĩa páng wùkhông chú ýbị sao nhãng bởi việc gì đóTiếng Anh: to be inattentive; to be distracted by sthChữ thành phần旁páng · Hán Việt: bàngside; beside, close, nearby10 nét · Xem thứ tự nét →骛wùto gallop, to pursue, to run12 nét · Xem thứ tự nét →