Từ điển › 旅客旅客 nghĩa là gìlǚ kèHán Việt: LỮ KHÁCHdu khách; khách du lịchNghĩa lǚ kèHSK 2Hán Việt: LỮ KHÁCHdu khách; khách du lịchTiếng Anh: traveler; touristChữ thành phần旅lǚ · Hán Việt: lữjourney, trip; to travel10 nét · Xem thứ tự nét →客kè · Hán Việt: kháchguest, traveller; customer9 nét · Xem thứ tự nét →