Từ điển › 旅店旅店 nghĩa là gìlǚ diànHán Việt: LỮ ĐIẾMquán trọNghĩa lǚ diànHSK 6Hán Việt: LỮ ĐIẾMquán trọkhách sạn nhỏTiếng Anh: inn; small hotelChữ thành phần旅lǚ · Hán Việt: lữjourney, trip; to travel10 nét · Xem thứ tự nét →店diàn · Hán Việt: điếmshop, store; inn, hotel8 nét · Xem thứ tự nét →