Từ điển › 旅游团旅游团旅遊團 nghĩa là gìlǚ yóu tuánđoàn du lịchNghĩa lǚ yóu tuánđoàn du lịchTiếng Anh: tour groupChữ thành phần旅lǚ · Hán Việt: lữjourney, trip; to travel10 nét · Xem thứ tự nét →游yóuto wander, to travel, to tour, to roam12 nét · Xem thứ tự nét →团tuán · Hán Việt: đoànsphere, circle, ball; mass, lump; group, regiment; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →