Từ điển › 旅游城市旅游城市旅遊城市 nghĩa là gìlǚ yóu chéng shìthành phố du lịchNghĩa lǚ yóu chéng shìthành phố du lịchTiếng Anh: tourist cityChữ thành phần旅lǚ · Hán Việt: lữjourney, trip; to travel10 nét · Xem thứ tự nét →游yóuto wander, to travel, to tour, to roam12 nét · Xem thứ tự nét →城chéng · Hán Việt: thànhcastle, city, town; municipality9 nét · Xem thứ tự nét →市shì · Hán Việt: thịcity, town; market, fair; to trade5 nét · Xem thứ tự nét →