Từ điển › 旅游客旅游客旅遊客 nghĩa là gìlǚ yóu kèkhách du lịchNghĩa lǚ yóu kèkhách du lịchTiếng Anh: a touristChữ thành phần旅lǚ · Hán Việt: lữjourney, trip; to travel10 nét · Xem thứ tự nét →游yóuto wander, to travel, to tour, to roam12 nét · Xem thứ tự nét →客kè · Hán Việt: kháchguest, traveller; customer9 nét · Xem thứ tự nét →