Từ điển › 旅程表旅程表 nghĩa là gìlǚ chéng biǎoHán Việt: LỮ TRÌNH BIỂUlịch trìnhNghĩa lǚ chéng biǎoHán Việt: LỮ TRÌNH BIỂUlịch trìnhTiếng Anh: itineraryChữ thành phần旅lǚ · Hán Việt: lữjourney, trip; to travel10 nét · Xem thứ tự nét →程chéng · Hán Việt: trìnhprocess, rules; journey, trip; agenda, schedule12 nét · Xem thứ tự nét →表biǎo · Hán Việt: biểuto show, to express, to display; outside, appearance; a watch8 nét · Xem thứ tự nét →