Từ điển › 旅行团旅行团旅行團 nghĩa là gìlǚ xíng tuánHán Việt: LỮ HÀNG ĐOÀNđoàn du lịchNghĩa lǚ xíng tuánHán Việt: LỮ HÀNG ĐOÀNđoàn du lịchTiếng Anh: tour groupChữ thành phần旅lǚ · Hán Việt: lữjourney, trip; to travel10 nét · Xem thứ tự nét →行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →团tuán · Hán Việt: đoànsphere, circle, ball; mass, lump; group, regiment; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →