Từ điển › 旅行社旅行社 nghĩa là gìlǚ xíng shèHán Việt: LỮ HÀNG XÃcông ty du lịchNghĩa lǚ xíng shèHSK 3Hán Việt: LỮ HÀNG XÃcông ty du lịchTiếng Anh: travel agencyChữ thành phần旅lǚ · Hán Việt: lữjourney, trip; to travel10 nét · Xem thứ tự nét →行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →社shè · Hán Việt: xãgroup, organization, society; a god of the soil7 nét · Xem thứ tự nét →