Từ điển › 旅行者旅行者 nghĩa là gìlǚ xíng zhělữ kháchNghĩa lǚ xíng zhělữ kháchTiếng Anh: travelerChữ thành phần旅lǚ · Hán Việt: lữjourney, trip; to travel10 nét · Xem thứ tự nét →行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →