Từ điển › 旅行袋旅行袋 nghĩa là gìlǚ xíng dàiHán Việt: LỮ HÀNG ĐÃYtúi du lịchNghĩa lǚ xíng dàiHán Việt: LỮ HÀNG ĐÃYtúi du lịchTiếng Anh: travel bagChữ thành phần旅lǚ · Hán Việt: lữjourney, trip; to travel10 nét · Xem thứ tự nét →行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →袋dài · Hán Việt: đãybag, sack; pocket, pouch11 nét · Xem thứ tự nét →