旅行装备旅行裝備 nghĩa là gì
lǚ xíng zhuāng bèiHán Việt: LỮ HÀNG TRANG BỊ
thiết bị du lịch
Nghĩa
lǚ xíng zhuāng bèiHán Việt: LỮ HÀNG TRANG BỊ
- thiết bị du lịch
- trang bị du lịch
Tiếng Anh: travel equipment; travel gear
Chữ thành phần
- 旅lǚ · Hán Việt: lữjourney, trip; to travel10 nét · Xem thứ tự nét →
- 行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →
- 装zhuāng · Hán Việt: trangdress, clothes, attire; to wear, to install12 nét · Xem thứ tự nét →
- 备bèi · Hán Việt: bịto prepare; to get ready, to equip; ready; perfect8 nét · Xem thứ tự nét →