Từ điển › 旅馆旅馆旅館 nghĩa là gìlǚ guǎnHán Việt: LỮ QUÁNkhách sạnNghĩa lǚ guǎnHSK 3Hán Việt: LỮ QUÁNkhách sạnlượng từ: 家[jia1]Tiếng Anh: hotel; CL:家[jia1]Chữ thành phần旅lǚ · Hán Việt: lữjourney, trip; to travel10 nét · Xem thứ tự nét →馆guǎn · Hán Việt: quánpublic building; shop, house, establishment11 nét · Xem thứ tự nét →