Từ điển › 旋涡星云旋涡星云旋渦星雲 nghĩa là gìxuán wō xīng yúntinh vân xoắn ốcNghĩa xuán wō xīng yúntinh vân xoắn ốcTiếng Anh: spiral nebulaChữ thành phần旋xuán · Hán Việt: toànto revolve, to orbit, to return11 nét · Xem thứ tự nét →涡wōeddy, swirl, whirlpool10 nét · Xem thứ tự nét →星xīng · Hán Việt: tinhstar, planet; a point of light9 nét · Xem thứ tự nét →云yún · Hán Việt: vâncloud; to say, to speak4 nét · Xem thứ tự nét →