Từ điển › 旋涡星系旋涡星系旋渦星系 nghĩa là gìxuán wō xīng xìthiên hà xoắn ốcNghĩa xuán wō xīng xìthiên hà xoắn ốcTiếng Anh: spiral galaxyChữ thành phần旋xuán · Hán Việt: toànto revolve, to orbit, to return11 nét · Xem thứ tự nét →涡wōeddy, swirl, whirlpool10 nét · Xem thứ tự nét →星xīng · Hán Việt: tinhstar, planet; a point of light9 nét · Xem thứ tự nét →系xì · Hán Việt: hệsystem; line, link, connection7 nét · Xem thứ tự nét →