Từ điển › 旋涡状旋涡状旋渦狀 nghĩa là gìxuán wō zhuànghình xoắn ốcNghĩa xuán wō zhuànghình xoắn ốcTiếng Anh: spiral-shapedChữ thành phần旋xuán · Hán Việt: toànto revolve, to orbit, to return11 nét · Xem thứ tự nét →涡wōeddy, swirl, whirlpool10 nét · Xem thứ tự nét →状zhuàng · Hán Việt: trạngstate, condition; shape, appearance, form; certificate7 nét · Xem thứ tự nét →