旋转指标旋轉指標 nghĩa là gì
xuán zhuǎn zhǐ biāoHán Việt: TOÀN CHUYỂN CHỈ BÊU
số vòng quay
Nghĩa
xuán zhuǎn zhǐ biāoHán Việt: TOÀN CHUYỂN CHỈ BÊU
- số vòng quay
Chữ thành phần
- 旋xuán · Hán Việt: toànto revolve, to orbit, to return11 nét · Xem thứ tự nét →
- 转zhuǎn · Hán Việt: chuyểnto move, to convey; to turn, to revolve, to circle; to forward mail8 nét · Xem thứ tự nét →
- 指zhǐ · Hán Việt: chỉfinger, toe; to point, to indicate9 nét · Xem thứ tự nét →
- 标biāo · Hán Việt: bêumark, sign, symbol; bid, prize9 nét · Xem thứ tự nét →