旋转曲面旋轉曲面 nghĩa là gì
xuán zhuǎn qū miàn
một mặt xoay (toán học)
Nghĩa
xuán zhuǎn qū miàn
- một mặt xoay (toán học)
Tiếng Anh: a surface of revolution (math.)
Chữ thành phần
- 旋xuán · Hán Việt: toànto revolve, to orbit, to return11 nét · Xem thứ tự nét →
- 转zhuǎn · Hán Việt: chuyểnto move, to convey; to turn, to revolve, to circle; to forward mail8 nét · Xem thứ tự nét →
- 曲qū · Hán Việt: khúccrooked, bent; wrong, false6 nét · Xem thứ tự nét →
- 面miànface; surface, side; plane, dimension9 nét · Xem thứ tự nét →