旋转烤肉旋轉烤肉 nghĩa là gì
xuán zhuǎn kǎo ròu
döner kebab
Nghĩa
xuán zhuǎn kǎo ròu
- döner kebab
Tiếng Anh: döner kebab
Chữ thành phần
- 旋xuán · Hán Việt: toànto revolve, to orbit, to return11 nét · Xem thứ tự nét →
- 转zhuǎn · Hán Việt: chuyểnto move, to convey; to turn, to revolve, to circle; to forward mail8 nét · Xem thứ tự nét →
- 烤kǎo · Hán Việt: khảoto bake, to cook, to roast, to toast10 nét · Xem thứ tự nét →
- 肉ròumeat; flesh6 nét · Xem thứ tự nét →