Từ điển › 旋转球旋转球旋轉球 nghĩa là gìxuán zhuǎn qiúHán Việt: TOÀN CHUYỂN CẦUquả bóng xoáyNghĩa xuán zhuǎn qiúHán Việt: TOÀN CHUYỂN CẦUquả bóng xoáyTiếng Anh: spin ballChữ thành phần旋xuán · Hán Việt: toànto revolve, to orbit, to return11 nét · Xem thứ tự nét →转zhuǎn · Hán Việt: chuyểnto move, to convey; to turn, to revolve, to circle; to forward mail8 nét · Xem thứ tự nét →球qiú · Hán Việt: cầuball, globe, sphere; round11 nét · Xem thứ tự nét →