Từ điển › 旋转角旋转角旋轉角 nghĩa là gìxuán zhuǎn jiǎoHán Việt: TOÀN CHUYỂN GÓCgóc quayNghĩa xuán zhuǎn jiǎoHán Việt: TOÀN CHUYỂN GÓCgóc quayTiếng Anh: angle of rotationChữ thành phần旋xuán · Hán Việt: toànto revolve, to orbit, to return11 nét · Xem thứ tự nét →转zhuǎn · Hán Việt: chuyểnto move, to convey; to turn, to revolve, to circle; to forward mail8 nét · Xem thứ tự nét →角jiǎo · Hán Việt: gócangle, corner; horn, horn-shaped7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 旋转角旋转角速度xuán zhuǎn jiǎo sù dù vận tốc góc quay