Từ điển › 旋转轴旋转轴旋轉軸 nghĩa là gìxuán zhuǎn zhóuHán Việt: TOÀN CHUYỂN TRỤCtrục quayNghĩa xuán zhuǎn zhóuHán Việt: TOÀN CHUYỂN TRỤCtrục quayTiếng Anh: axis of rotationChữ thành phần旋xuán · Hán Việt: toànto revolve, to orbit, to return11 nét · Xem thứ tự nét →转zhuǎn · Hán Việt: chuyểnto move, to convey; to turn, to revolve, to circle; to forward mail8 nét · Xem thứ tự nét →轴zhóu · Hán Việt: trụcaxle, pivot, shaft; axis9 nét · Xem thứ tự nét →