Từ điển › 族类族类族類 nghĩa là gìzú lèiHán Việt: TỘC LOẠIdòng tộcNghĩa zú lèiHán Việt: TỘC LOẠIdòng tộcchủng tộcTiếng Anh: clan; raceChữ thành phần族zú · Hán Việt: tộcrace, nationality, ethnicity; tribe, clan11 nét · Xem thứ tự nét →类lèi · Hán Việt: loạicategory, class, group, kind; similar to; to resemble9 nét · Xem thứ tự nét →